lược dày

Học thuật
Thân thiện
lược dày

Mẹ dùng chiếc lược dày để chải tóc cho con gái.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lược dày một loại lược răng dày thưa, thường được làm từ gỗ hoặc nhựa. Từ này chủ yếu được dùng trong phương ngữ (địa phương) của tiếng Việt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • tôi vẫn dùng chiếc lược dày bằng gỗ để chải tóc.
    • Lược dày thích hợp để chải những mái tóc dày dài.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường xuất hiện trong lời nói hàng ngày của người dânmột số vùng miền, ít được dùng trong văn viết chính thống.
Biến thể từ gần giống
  • Lược bí: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ loại lược răng thưa dày. Đây từ phổ biến hơn trong toàn dân.
    • Anh ấy mua một chiếc lược bí bằng nhựa.
Từ đồng nghĩa
  • Lược bí: Từ đồng nghĩa phổ biến, dùng thay thế cho "lược dày" trong hầu hết các ngữ cảnh.
Lưu ý
  • "Lược dày" một từ địa phương. Khi giao tiếp trong phạm vi rộng hoặc viết văn bản chính thức, nên dùng từ "lược bí" để đảm bảo tính phổ thông dễ hiểu.
lược dày

Mẹ dùng chiếc lược dày để chải tóc cho con gái.

  1. (đph) Nh. Lược bí.