lược dày
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lược dày là một loại lược có răng dày và thưa, thường được làm từ gỗ hoặc nhựa. Từ này chủ yếu được dùng trong phương ngữ (địa phương) của tiếng Việt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà tôi vẫn dùng chiếc lược dày bằng gỗ để chải tóc.
- Lược dày thích hợp để chải những mái tóc dày và dài.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường xuất hiện trong lời nói hàng ngày của người dân ở một số vùng miền, ít được dùng trong văn viết chính thống.
Biến thể và từ gần giống
- Lược bí: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ loại lược có răng thưa và dày. Đây là từ phổ biến hơn trong toàn dân.
- Anh ấy mua một chiếc lược bí bằng nhựa.
Từ đồng nghĩa
- Lược bí: Từ đồng nghĩa phổ biến, dùng thay thế cho "lược dày" trong hầu hết các ngữ cảnh.
Lưu ý
- "Lược dày" là một từ địa phương. Khi giao tiếp trong phạm vi rộng hoặc viết văn bản chính thức, nên dùng từ "lược bí" để đảm bảo tính phổ thông và dễ hiểu.
- (đph) Nh. Lược bí.